hình dung từ

hình dung từ

"Hình dung từ" là từ loại dùng để miêu tả đặc điểm của sự vật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ loại dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng: "Hình dung từ" một thuật ngữ ngữ pháp trong tiếng Việt, dùng để chỉ loại từ biểu thị đặc điểm, tính chất, trạng thái của danh từ bổ nghĩa. tương đương với "tính từ" trong thuật ngữ ngữ pháp hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Đẹp", "cao", "nhanh" những hình dung từ. ("Đẹp", "cao", "nhanh" những tính từ.)
    • Trong câu "Bầu trời trong xanh", từ "trong xanh" một hình dung từ. (Trong câu "Bầu trời trong xanh", từ "trong xanh" một tính từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vai trò ngữ pháp: "Hình dung từ" thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, miêu tả cho danh từ đó, hoặc đứng sau các từ "rất", "quá", "lắm" để làm vị ngữ trong câu.
    • ấy mái tóc dài. (Từ "dài" hình dung từ bổ nghĩa cho danh từ "tóc".)
    • Cảnh vật nơi đây thật yên bình. (Cụm "thật yên bình" hình dung từ "yên bình" làm trung tâm, đóng vai trò vị ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tính từ: Đây thuật ngữ ngữ pháp hiện đại, phổ biến hiện nay, hoàn toàn đồng nghĩa thay thế cho "hình dung từ".
    • Trong sách giáo khoa ngày nay, người ta dùng từ "tính từ" thay cho "hình dung từ".
  • Phó từ/Trạng từ: Từ loại bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một phó từ khác, khác với "hình dung từ" (bổ nghĩa cho danh từ).
    • "Chạy nhanh" - "Nhanh" ở đây phó từ, không phải hình dung từ.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong ngữ pháp tiếng Việt đương đại.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ, ít dùng: "Hình dung từ" thuật ngữ ngữ pháp , chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu, sách vở từ đầu hoặc giữa thế kỷ 20. Trong giao tiếp văn bản hiện đại, thuật ngữ "tính từ" được sử dụng rộng rãi hơn.
  • Phạm vi sử dụng: Ngày nay, từ này có thể được tìm thấy trong các văn bản lịch sử ngôn ngữ học, hoặc khi nhắc đến hệ thống thuật ngữ ngữ pháp truyền thống của tiếng Việt.